| Hạng mục | Chi tiết tiếng Việt |
| Số đường tiếng (Way) | 3 |
| Loa trầm (Woofer) | 1 × 10 inch, màng nhôm (aluminium) |
| Loa trung-trầm (Midwoofer) | 1 × 4 inch, chất liệu titanium |
| Loa cao (High range) | 1 × 1 inch, chất liệu nhựa phenolic |
| Phân tần (Crossover) | 12 dB trên mỗi octave |
| Thùng loa (Box) | Thể tích 55 lít, vỏ gỗ tự nhiên (natural veneer), tùy chọn màu RAL |
| Độ nhạy (Sensitivity) | 85 dB (ảnh ghi lỗi chính tả Sensitvity) |
| Dải tần đáp ứng (Frequency range) | 30 – 23.000 Hz |
| Trở kháng (Impedance) | 8 Ohm |
| Cổng kết nối (Terminal) | Dây đôi (Double wire / Bi-wire), cọc loa WBT cao cấp |
| Kích thước thùng loa (Box dimensions) | 300 × 1250 × 350 [mm] (Rộng x Cao x Sâu) |
| Trọng lượng loa (Weight of speaker) | 60 kg |













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.