| Hạng mục | Chi tiết tiếng Việt |
| Số đường tiếng (Way) | 2 |
| Loa trầm / trung-trầm (Woofer/midwoofer) | 1 × 10 inch, màng giấy phủ |
| Loa cao (High range) | 1 × 2 inch, chất liệu titanium, có nút điều chỉnh mức độ |
| Phân tần (Crossover) | 12/6 dB trên mỗi octave |
| Thùng loa (Box) | Thể tích 75 lít, kiểu phản xạ âm trầm (bassreflex), vỏ gỗ tự nhiên (natural veneer), tùy chọn màu RAL |
| Độ nhạy (Sensitivity) | 92 dB |
| Dải tần đáp ứng (Frequency range) | 30 – 20.000 Hz |
| Trở kháng (Impedance) | 8 Ohm |
| Cổng kết nối (Terminal) | Dây đơn (Single wire), cọc loa WBT cao cấp |
| Kích thước thùng loa (Box dimensions) | 540 × 1390 × 470 [mm] (Rộng x Cao x Sâu) |
| Trọng lượng loa (Weight of speaker) | 60 kg |





















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.